Nhóm SV ĐH Tân TRào Email: svdhtthg@gmail.com gửi đến Các thầy cô giáo Email: cap23nachi@gmail.com lời nhắn: Chúng em luôn biết ơn và nhớ về mái trường Nà Chì, chúc thầy cô luôn mạnh khỏe !          Em Thèn Thị Huyền Email: thenhuyen@gmail.com gửi đến Thầy Nguyễn Phú San Email: nguyensan78@gmail.com lời nhắn: Em luôn ghi nhớ và biếtơn những lời chỉ bảo của thầy. Chúc thầy luôn mạnh khỏe và hạnh phúc !          Phụ huynh hs Hoàng Thị My Email: hoangvanon@gmail.com gửi đến Tập thể SP nhà trường Email: cap23nachi@gmail.com lời nhắn: Kính chúc các thầy cô giáo mạnh khỏe, các cháu học sinh chăm ngoan, chúc năm học 2017 - 2018 thành công !          ... Email: hahahahahahaha325@gmail.com
Điện thoại: 01689088037
gửi đến thầy long Email: cap23nachi@hagiang.edu.vn
Điện thoại: 0219383050
lời nhắn: thầy long ơi. thầy ở lại dậy chúng em đi. thầy đừng chuyển trường nhé !!          Nguyen Thanh Email: nguyenthanh@gmail.com gửi đến Thay tro truong Na Chi Email: nachi@gmail.com lời nhắn: Kính chúc thầy cô và các em hs trưòng Nà Chì năm mới sức khỏe, thành đạt và thắng lợi !          H.V.T 12 Email: tuantnqb@gmai.com gửi đến Hoàng Thị T 11 Email: hoangthuklxm@yahoo.com lời nhắn: Chuc ban gap nhieu may man trong nam 2015          Hoàng Thị Hoa Email: hoahgdhsp@gmail.com gửi đến Thầy cô giáo Email: cap23nachi@hagiang.edu.vn lời nhắn: Em kính chúc thầy cô luôn mạnh khỏe, hạnh phúc và vững tay chèo để đưa những con đò cập bến tri thức !          Quản trị Email: banbientap@cap23nachi.edu.vn gửi đến Thầy cô giáo Email: thayco@gamil.com lời nhắn: Kính chúc quý thầy cô và các em học sinh đón năm mới 2015 nhiều niềm vui, hạnh phúc và thành quả cao !         

Kết quả sơ bộ thi kỳ thi tốt nghiệp THPT - Năm 2014

Đăng lúc: Thứ hai - 02/02/2015 05:42 - Người đăng bài viết: Quản trị
STT LỚP HỌ TÊN GIỚI TÍNH NGÀY SINH DT M1 M2 M3 M4 TỔNG ĐIỂM ĐIỂM XÉT TN ĐIỂM TN XL TN
1 12.A2 Hoàng Văn Anh Nam 06/09/1994 Tày 6,00 3,50 7,50 6,00 23,00 5,98 5,73 TB
2 12.A1 Hoàng Thị ánh Nữ 02/08/1996 Tày 6,50 4,00 8,00 8,50 27,00 7,03 6,78 TB
3 12.A2 Ly Văn Binh Nam 08/03/1996 Nùng 1,50 2,00 6,00 8,00 17,50 4,94 4,69 TB
4 12.A1 Nguyễn Thanh Bình Nam 12/03/1996 Kinh 7,50 5,00 7,50 9,00 29,00 7,58 7,33 TB
5 12.A2 Xin Seo Bình Nam 23/02/1996 Nùng 8,00 4,00 7,50 8,00 27,50 6,84 6,59 TB
6 12.A2 Hoàng Văn Châm Nam 20/10/1995 Tày 6,50 2,50 5,00 4,50 18,50 5,31 5,06 TB
7 12.A2 Hoàng Thị Chấp Nữ 10/08/1996 Tày 5,50 4,00 8,50 8,50 26,50 6,60 6,41 TB
8 12.A1 Lèng Thu Chiêm Nữ 05/05/1996 Tày 7,50 4,50 8,50 8,50 29,00 7,18 6,93 TB
9 12.A4 Lèng Thị Chiên Nữ 12/06/1996 Tày 7,00 4,50 6,50 4,50 22,50 6,16 5,91 TB
10 12.A3 Lèng Văn Chiêu Nam 24/10/1994 Tày 6,00 4,00 7,50 8,00 25,50 6,14 5,89 TB
11 12.A2 Hoàng Kiều Chinh Nữ 18/07/1996 Tày 8,50 4,50 8,50 8,50 30,00 7,40 7,15 TB
12 12.A4 Hoàng Văn Chính Nam 25/10/1996 Tày 7,00 4,00 6,50 4,50 22,00 5,74 5,55 TB
13 12.A2 Sùng Thị Chỉnh Nữ 12/08/1994 Nùng 3,50 4,00 7,50 8,00 23,00 6,08 5,83 TB
14 12.A4 Hoàng Đình Chuân Nam 06/04/1996 Tày 3,00 3,50 7,50 4,50 18,50 5,25 5,06 TB
15 12.A3 Hoàng Văn Chuấn Nam 02/09/1995 Tày 4,50 3,00 8,00 8,00 23,50 5,93 5,74 TB
16 12.A1 Hoàng Ngọc Chung Nam 27/04/1996 Tày 5,00 4,50 8,00 6,50 24,00 6,70 6,45 TB
17 12.A1 Lèng Văn Chủng Nam 29/08/1996 Tày 5,00 4,50 7,50 7,50 24,50 6,46 6,21 TB
18 12.A1 Lèng Ngọc Cương Nam 26/05/1996 Tày 3,50 4,50 6,50 8,00 22,50 5,96 5,71 TB
19 12.A3 Hoàng Văn Cường Nam 20/10/1996 Tày 6,50 4,00 7,00 7,50 25,00 6,43 6,18 TB
20 12.A2 Hoàng Thanh Cực Nam 28/05/1996 Tày 6,50 2,50 7,00 6,50 22,50 6,01 5,76 TB
21 12.A3 Hoàng Thị Dân Nữ 10/03/1996 Tày 3,00 3,50 8,00 7,50 22,00 5,90 5,65 TB
22 12.A2 Hoàng Văn Dần Nam 02/12/1996 Tày 5,00 3,50 8,00 8,00 24,50 6,31 6,06 TB
23 12.A1 Hoàng Thị Duyên Nữ 08/10/1996 Tày 6,00 4,00 8,00 8,00 26,00 6,60 6,35 TB
24 12.A1 Hoàng Thị Mỹ Duyên Nữ 06/05/1996 Tày 7,00 4,00 8,00 8,50 27,50 6,93 6,74 TB
25 12.A1 Hoàng Thị Duyệt Nữ 16/09/1996 Tày 4,00 3,50 6,50 9,00 23,00 6,21 6,03 TB
26 12.A4 Sùng Diu Dũng Nam 05/01/1996 Mông 4,00 4,00 6,00 7,50 21,50 5,83 5,64 TB
27 12.A2 Trần Anh Dũng Nam 08/05/1996 Nùng 5,00 4,50 9,00 7,50 26,00 6,75 6,50 TB
28 12.A1 Hoàng Thị Dư Nữ 17/11/1996 Tày 5,00 4,50 8,50 8,00 26,00 6,59 6,40 TB
29 12.A1 Hoàng Văn Dương Nam 06/06/1995 Tày 4,50 4,00 7,00 7,50 23,00 6,03 5,78 TB
30 12.TDO Hoàng Xuân Dực Nam 06/03/1994 Tày 4,00 2,50 7,50 5,00 19,00 5,28 5,03 TB
31 12.A2 Lùi Minh Đoàn Nam 23/06/1996 La Chí 3,00 2,00 6,00 7,50 18,50 5,15 4,96 TB
32 12.A2 Hoàng Văn Đô Nam 03/02/1995 Tày 4,00 2,50 5,00 7,50 19,00 5,41 5,23 TB
33 12.A2 Hoàng Trọng Đồng Nam 27/05/1996 Tày 3,00 2,50 7,50 4,50 17,50 5,24 4,99 TB
34 12.A3 Cháng Seo Đương Nam 20/06/1996 Nùng 3,00 3,00 7,00 8,00 21,00 5,81 5,63 TB
35 12.TDO Nguyễn Xuân Đường Nam 20/03/1995 Kinh 4,50 3,50 7,00 7,00 22,00 5,54 5,35 TB
36 12.A2 Hoàng Văn Đức Nam 26/01/1996 Tày 5,50 3,00 7,50 7,50 23,50 6,44 6,19 TB
37 12.A4 Phượng Mùi Ghến Nữ 23/09/1995 Dao 6,00 3,50 6,00 4,50 20,00 5,60 5,35 TB
38 12.A2 Vàng Văn Giai Nam 17/02/1995 Nùng 5,50 3,50 6,00 7,50 22,50 5,96 5,71 TB
39 12.TDO Hoàng Đức Giang Nam 12/03/1994 Tày 5,50 3,00 7,00 7,00 22,50 5,85 5,66 TB
40 12.A3 Hoàng Thị Giang Nữ 08/06/1995 Tày 5,00 4,00 7,50 7,00 23,50 5,93 5,74 TB
41 12.A3 Hoàng Thị Giang Nữ 28/07/1996 Tày 5,50 4,00 7,00 7,00 23,50 6,09 5,84 TB
42 12.A4 Hoàng Văn Hà Nam 12/07/1996 Tày 3,50 3,50 7,50 5,00 19,50 5,38 5,19 TB
43 12.A3 Phượng Tà Hào Nam 13/03/1996 Dao 3,50 3,50 6,50 5,50 19,00 5,48 5,23 TB
44 12.A4 Hoàng Xuân Hạnh Nam 27/04/1996 Tày 4,50 3,00 6,50 7,50 21,50 5,58 5,39 TB
45 12.A4 Phàn Thị Hiền Nữ 15/08/1995 Dao 4,00 4,50 7,00 4,50 20,00 5,75 5,50 TB
46 12.A4 Hoàng Thị Hiếu Nữ 20/06/1995 Tày 5,50 3,50 6,50 4,50 20,00 5,80 5,55 TB
47 12.A3 Hoàng Thị Hoành Nữ 10/05/1996 Tày 5,50 2,50 6,50 7,50 22,00 5,64 5,45 TB
48 12.A2 Tráng Chống Hòa Nam 10/07/1995 Mông 6,00 3,00 6,00 7,50 22,50 5,90 5,71 TB
49 12.A1 Hoàng Thị Hồng Nữ 06/03/1996 Tày 7,00 3,00 7,50 7,50 25,00 6,58 6,33 TB
50 12.A1 Hoàng Thị Hồng Nữ 19/10/1996 Tày 5,50 3,00 8,00 7,50 24,00 6,40 6,15 TB
51 12.A4 Hoàng Thị Hợi Nữ 08/08/1996 Tày 7,00 4,00 7,00 5,00 23,00 6,18 5,93 TB
52 12.A2 Hoàng Thị Hợp Nữ 03/01/1996 Tày 6,50 4,00 7,00 7,50 25,00 6,36 6,18 TB
53 12.A2 Hoàng Thị Huệ Nữ 04/03/1995 Tày 6,00 3,00 6,00 8,00 23,00 6,03 5,78 TB
54 12.A2 Hoàng Thu Huệ Nữ 15/07/1996 Tày 6,50 4,00 7,50 8,00 26,00 6,55 6,30 TB
55 12.A4 Hoàng Thị Huy Nữ 28/08/1996 Tày 5,00 5,50 7,00 8,00 25,50 6,54 6,29 TB
56 12.A4 Hoàng Thị Huyền Nữ 10/06/1996 Tày 7,00 5,00 7,50 8,00 27,50 6,83 6,64 TB
57 12.A4 Hoàng Ngọc Huynh Nam 19/10/1996 Tày 6,50 4,50 6,00 6,00 23,00 5,81 5,63 TB
58 12.A4 Hoàng Đức Huỳnh Nam 07/08/1996 Tày 7,50 5,50 6,00 4,00 23,00 5,98 5,73 TB
59 12.A3 Hoàng Văn Hưng Nam 20/01/1996 Tày 6,50 2,50 7,50 4,50 21,00 5,51 5,33 TB
60 12.A3 Lý Hải Hưng Nam 05/05/1995 Dao 6,50 3,00 6,50 7,50 23,50 6,08 5,89 TB
61 12.A3 Long Thị Hương Nữ 03/12/1996 La Chí 4,50 4,00 7,00 7,00 22,50 5,76 5,51 TB
62 12.A1 Hoàng Thị Hường Nữ 02/02/1996 Tày 6,50 6,00 7,50 7,00 27,00 6,76 6,58 TB
63 12.A1 Hoàng Thị Hường Nữ 10/10/1996 Tày 7,00 4,50 5,50 6,50 23,50 6,39 6,14 TB
64 12.A2 Lý Văn Kim Nam 25/11/1995 Nùng 4,50 4,50 6,00 7,50 22,50 6,01 5,76 TB
65 12.A1 Hoàng Thị Lan Nữ 09/09/1996 Tày 5,50 4,50 8,00 8,00 26,00 6,79 6,60 TB
66 12.A4 Hoàng Thị Lan Nữ 06/02/1996 Tày 5,50 4,00 7,50 6,50 23,50 6,29 6,04 TB
67 12.A3 Hoàng Thị Lâm Nữ 18/03/1996 Tày 6,50 3,50 8,00 6,50 24,50 6,16 5,91 TB
68 12.A2 Hoàng Thị Linh Nữ 03/03/1996 Tày 6,50 4,00 7,50 7,50 25,50 6,43 6,24 TB
69 12.A1 Hoàng Thị Linh Nữ 12/09/1995 Tày 5,00 3,50 5,50 7,00 21,00 5,61 5,43 TB
70 12.A2 Hoàng Văn Linh Nam 07/07/1996 Tày 4,00 4,00 5,00 7,00 20,00 5,29 5,10 TB
71 12.A3 Hoàng Văn Linh Nam 07/07/1996 Tày 5,00 3,50 7,00 6,50 22,00 6,04 5,85 TB
72 12.A4 Hoàng Văn Lợi Nam 14/09/1996 Tày 4,00 3,00 6,00 8,00 21,00 5,61 5,43 TB
73 12.A2 Vàng Văn Lợi Nam 10/06/1995 Nùng 5,50 2,50 6,00 7,50 21,50 5,53 5,34 TB
74 12.A1 Hoàng Thị Lư Nữ 03/06/1996 Tày 3,50 3,00 7,50 5,00 19,00 5,63 5,38 TB
75 12.A1 Hoàng Thị Lường Nữ 07/09/1996 Tày 5,00 4,50 6,50 4,50 20,50 6,06 5,81 TB
76 12.A3 Hoàng Duy Lượng Nam 22/02/1996 Tày 7,00 3,00 6,50 5,50 22,00 5,75 5,50 TB
77 12.TDO Đặng Văn Minh Nam 05/08/1995 Dao 5,00 4,00 7,50 6,00 22,50 5,85 5,66 TB
78 12.A1 Phàn Thị Minh Nữ 17/05/1996 Dao 4,50 5,00 7,50 7,50 24,50 6,66 6,41 TB
79 12.A4 Hoàng Thúy Mơ Nữ 19/11/1996 Tày 4,50 4,00 8,00 6,50 23,00 6,31 6,13 TB
80 12.A3 Hoàng Văn Mười Nam 06/09/1995 Tày 5,50 3,00 6,50 3,00 18,00 4,99 4,80 TB
81 12.A4 Hoàng Văn Mười Nam 17/08/1996 Tày 4,50 4,00 7,50 8,00 24,00 5,69 5,50 TB
82 12.A3 Hoàng Thị Kiều Mỹ Nữ 14/11/1996 Tày 6,50 4,00 8,00 7,00 25,50 6,63 6,44 TB
83 12.A3 Hoàng Văn Nam Nam 08/03/1996 Tày 6,50 3,00 6,50 8,00 24,00 5,79 5,60 TB
84 12.A3 Hoàng Thị Nga Nữ 18/09/1996 Tày 4,50 4,50 8,00 7,50 24,50 6,30 6,11 TB
85 12.A2 Hoàng Thị Ngay Nữ 18/09/1996 Tày 5,00 3,50 8,00 7,50 24,00 6,29 6,10 TB
86 12.A1 Hoàng Thị Ngân Nữ 27/08/1996 Tày 7,00 4,50 8,00 7,00 26,50 7,16 6,91 TB
87 12.A2 Hoàng Thị Nghĩa Nữ 10/03/1996 Tày 4,50 3,50 7,50 7,00 22,50 6,05 5,86 TB
88 12.A2 Hoàng Thị Nhàn Nữ 22/05/1996 Tày 4,00 4,00 8,50 8,00 24,50 6,35 6,16 TB
89 12.A3 Hoàng Hải Nhâm Nữ 11/01/1996 Tày 7,00 5,00 7,50 8,00 27,50 6,73 6,54 TB
90 12.A1 Hoàng Thị Nhất Nữ 19/02/1996 Tày 6,00 5,00 7,50 6,50 25,00 6,56 6,38 TB
91 12.A3 Hoàng Hà Nhi Nữ 25/02/1996 Tày 3,50 3,50 7,00 3,00 17,00 5,26 5,08 TB
92 12.A2 Xin Thị Nhọt Nữ 30/08/1996 Nùng 4,50 4,50 7,00 8,00 24,00 6,29 6,10 TB
93 12.A1 Hoàng Thị Ni Nữ 02/01/1996 Tày 4,50 5,00 8,50 6,50 24,50 6,25 6,06 TB
94 12.A3 Phàn Tà Pao Nam 19/09/1996 Dao 6,50 4,50 8,00 4,50 23,50 6,33 6,14 TB
95 12.A3 Hoàng Văn Pháo Nam 27/06/1995 Tày 4,00 2,50 6,00 7,00 19,50 5,38 5,19 TB
96 12.A3 Hoàng Thị Phóng Nữ 10/04/1996 Tày 6,50 3,00 6,50 8,00 24,00 6,04 5,85 TB
97 12.A4 Hoàng Minh Phúc Nam 01/01/1996 Tày 5,50 4,00 7,50 4,00 21,00 5,63 5,38 TB
98 12.A3 Hoàng Hải Quân Nam 26/10/1996 Tày 2,50 3,50 7,50 7,50 21,00 5,76 5,58 TB
99 12.A1 Hoàng Văn Quất Nam 30/07/1996 Tày 6,50 4,00 8,00 8,00 26,50 6,45 6,26 TB
100 12.A3 Triệu Tà Sai Nam 15/08/1995 Dao 6,00 3,00 8,00 8,00 25,00 6,56 6,38 TB
101 12.A4 Hoàng Văn Sang Nam 16/12/1995 Tày 4,50 5,00 4,50 4,50 18,50 5,20 5,01 TB
102 12.A2 Hoàng Thị Sản Nữ 26/12/1996 Tày 3,50 5,50 6,00 7,50 22,50 6,00 5,81 TB
103 12.A2 Hoàng Văn Sâm Nam 02/02/1996 Tày 5,50 3,50 8,00 7,50 24,50 5,95 5,76 TB
104 12.A4 Pản Thị Sinh Nữ 26/03/1995 Dao 5,50 5,00 5,00 6,00 21,50 5,93 5,74 TB
105 12.A3 Phàn Tà Sinh Nam 18/09/1996 Dao 6,50 5,00 8,50 5,50 25,50 6,28 6,09 TB
106 12.A1 Đỗ Xuân Sỹ Nam 10/11/1996 Kinh 6,00 4,00 8,50 7,00 25,50 6,78 6,59 TB
107 12.A4 Hoàng Thị Sỹ Nữ 05/01/1996 Tày 6,50 3,50 8,50 4,00 22,50 6,10 5,91 TB
108 12.A4 Hoàng Văn Thảnh Nam 07/05/1995 Tày 6,50 3,00 7,50 6,00 23,00 6,18 5,93 TB
109 12.A1 Hoàng Thị Thắm Nữ 23/11/1996 Tày 5,50 5,00 6,00 8,00 24,50 6,50 6,31 TB
110 12.A2 Lù Văn Thắng Nam 16/06/1996 Nùng 4,50 4,50 8,00 6,00 23,00 5,66 5,48 TB
111 12.A1 Hoàng Thị Thủy Nữ 04/03/1996 Tày 6,50 5,00 7,00 8,50 27,00 6,76 6,58 TB
112 12.TDO Hoàng Minh Thực Nam 16/01/1995 Tày 4,50 4,50 8,00 4,00 21,00 5,56 5,38 TB
113 12.A4 Hoàng Kim Tiến Nữ 20/08/1996 Tày 4,50 4,50 7,50 3,00 19,50 5,63 5,44 TB
114 12.A2 Hoàng Thị Tiến Nữ 18/03/1996 Tày 5,50 4,00 7,50 8,50 25,50 6,43 6,24 TB
115 12.A1 Hoàng Thị Tiến Nữ 13/06/1996 Tày 5,00 5,00 7,00 8,00 25,00 6,61 6,43 TB
116 12.A4 Hoàng Văn Tiệm Nam 27/08/1995 Tày 4,50 4,50 6,50 8,50 24,00 6,14 5,95 TB
117 12.A4 Hoàng Thị Tính Nữ 18/03/1996 Tày 3,00 5,00 8,00 8,00 24,00 6,39 6,20 TB
118 12.A3 Hoàng Thị Toát Nữ 10/02/1995 Tày 4,50 4,50 5,50 8,00 22,50 5,95 5,76 TB
119 12.A1 Hoàng Thanh Trầm Nam 04/02/1996 Tày 5,00 5,50 8,50 9,00 28,00 7,25 7,00 TB
120 12.A2 Hoàng Văn Trình Nam 02/03/1996 Tày 4,00 4,00 8,00 8,00 24,00 6,09 5,90 TB
121 12.A4 Lèng Thị Trưng Nữ 04/02/1995 Tày 2,00 4,50 7,00 5,00 18,50 5,45 5,26 TB
122 12.A3 Hoàng Văn Tu Nam 08/10/1993 Tày 2,50 3,50 8,50 7,50 22,00 5,69 5,50 TB
123 12.A4 Hoàng Thị Tướng Nữ 27/01/1995 Tày 3,00 3,50 9,00 5,50 21,00 6,06 5,88 TB
124 12.A1 Đặng Đức Văn Nam 17/03/1996 Dao 1,50 4,00 8,00 6,50 20,00 5,69 5,50 TB
125 12.A2 Hoàng Thị Viên Nữ 06/10/1996 Tày 5,50 4,50 8,00 8,50 26,50 6,76 6,51 TB
126 12.A2 Hoàng Thị Viên Nữ 20/02/1996 Tày 5,00 5,50 8,00 8,50 27,00 6,68 6,43 TB
127 12.A2 Hoàng Văn Vưng Nam 23/03/1995 Tày 3,00 4,50 7,00 8,00 22,50 5,90 5,71 TB
128 12.A2 Hoàng Thị Vương Nữ 17/06/1996 Tày 1,50 4,50 7,00 6,00 19,00 5,41 5,23 TB
129 12.A1 Hoàng Văn Vượt Nam 15/07/1996 Tày 5,50 5,50 8,00 8,50 27,50 6,68 6,49 TB
130 12.A2 Lèng Thị Thúy Xoài Nữ 18/10/1996 Tày 7,50 5,00 8,50 8,00 29,00 6,96 6,78 TB
131 12.A1 Hoàng Thị Yến Nữ 27/08/1996 Tày 5,50 5,00 8,50 8,00 27,00 6,71 6,53 TB
132 12.A2 Hoàng Văn Yến Nam 29/06/1996 Tày 5,50 4,50 8,00 6,00 24,00 6,24 6,05 TB

   Lưu ý :  - M1 Toán, M2 : Văn, M3,M4 : Môn tự chọn
               - Bảng điểm trên được trích từ dữ liệu PMQL thi tốt nghiệp 2014, các thí sinh xem thêm bảng điểm có dấu đỏ được niêm yết tại trường.
                - Học sinh nhận giấy chứng nhận TN tạm thời tại phòng hành chính nhà trường khi có thông báo



Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Ý kiến bạn đọc

 
top