Bảng điểm thi THPT Quốc Gia 2017 trường THCS & THPT Nà Chì

Bảng điểm thi THPT Quốc Gia 2017 trường THCS & THPT Nà Chì
Danh sách bảng điểm gồm 101 thí sinh, được xuất từ hệ thống quản lý thi THPT Quốc Gia 2017. Bảng điểm chính thức được niêm yết trên trường hoặc tra theo tài khoản thí sinh đã được cấp

BẢNG GHI ĐIỂM THI KỲ THI THPT QUỐC GIA NĂM 2017
THCS và THPT Nà Chì


Danh sách bảng điểm gồm 101 thí sinh, được  xuất từ hệ thống quản lý thi THPT Quốc Gia 2017. 
Bảng điểm chính thức được niêm yết trên trường hoặc tra theo tài khoản thí sinh đã được cấp


STT Lớp 12 Số CMND Họ và tên Điểm số các bài thi
Toán Ngữ văn Vật lí Hóa học Sinh học Lịch sử Địa lý GD
CD
Ngoại ngữ
1 TỰ DO 073308688 XIN SEO BÌNH   5.25       6.50 7.50    
2 TỰ DO 073461865 HOÀNG HẢI LƯỢC 3.80 6.25       3.25 6.25    
3 12A1 073564811 HOÀNG ĐỨC AN 4.60 6.25 5 3.25 4.75 6 7.50 7.25 3.40
4 12A1 073546172 HOÀNG VĂN BẮC 1.80 4.50       3.50 4.75 7.75 2.80
5 12A1 073546233 HOÀNG SEO CAO 3.40 3.75       2.50 3 4 1.80
6 12A1 073546224 CAO SEO CHÁNG 2.80 3.75       2.50 3.25 6 2.40
7 12A1 073548212 HOÀNG VĂN CHIÊM 2.80 3.25       6.25 5.50 7.25 3.80
8 12A1 073546107 HOÀNG THỊ CHÔN 3 3.75       3.50 2.75 6 5.20
9 12A1 073546249 HOÀNG THỊ CHUYỀN 2.60 4.25       3.25 3.75 6.75 3.60
10 12A1 073496363 HOÀNG VĂN ĐẠO 2.80 4.75       4.50 7.25 8.75 2.40
11 12A1 073461862 NGUYẾN XUÂN ĐỨC 6 7.25 4.75 3.25 4.25 3.25 5.50 8 2.20
12 12A1 073546104 TRÁNG ĐỨC HÀ 9.20 6.75 5.75 9.25 8.75       4.60
13 12A1 073546101 VŨ MINH HIẾU 4.60 4.50 4.75 3.50 5 3.50 8 7.50 2.80
14 12A1 073546169 HOÀNG THỊ HOÀNG 3.60 7.50 3.75 2.75 3.25 5 7.50 8.75 3.20
15 12A1 073496349 SÙNG THỊ LUÂN 3 4.75       3.25 7 6.50 1.80
16 12A1 073461936 HOÀNG THỊ LUYỆN 2.80 6.25 2.75 3.50 3.25 4.25 6 7.25 5.20
17 12A1 073555317 MÃ ĐỨC MẠNH 2.60 3.50       3 4.25 7.75 3
18 12A1 073496132 PHƯỢNG MÙI NHÍP 2 4.25       5.25 3.75 8.25 2
19 12A1 073461934 HOÀNG XUÂN NHỜN 2.60 2.50       3 2.50 3 2
20 12A1 073546229 XIN VĂN RAU 2.40 3.25       3.75 5.50 7.50 2
21 12A1 073546231 SÙNG SEO TÁNH 2.80 1.50       3.25 2.75 5.25 3.60
22 12A1 073496050 THÈN VĂN TẤN 3 3.50       3 4.25 8 2.60
23 12A1 073547968 HOÀNG THỊ THOA 3.40 7.25 3.75 3.25 4.50 7 8 8.25 5.60
24 12A1 073546253 HOÀNG THỊ THƠM 3.20 3       2.25 6 7 4.80
25 12A1 073496150 TRÁNG SEO THU 2.60 4       3.25 5.25 7.25 2.80
26 12A1 073432760 HOÀNG THỊ THƯ 3.60 3.25       3.50 3.75 7.25 6
27 12A1 073496057 XIN THỊ TRÌNH 2.40 6.75 2.75 3 2.50 6.25 6.50 5.50 3.80
28 12A1 073496370 HOÀNG THỊ XÂM 2.60 5.50       4.25 6.50 8.50 2.60
29 12A1 073496371 HOÀNG THỊ XIÊM 4.60 6 2.50 3 4.25 4.50 7 7.50 7.40
30 12A2 073496102 XIN THỊ CHẲM 2.40 6       3.50 3.75 5.50 2.40
31 12A2 073496279 HOÀNG VĂN CHIẾN 2.40 3.50       3 4.75 5.50 3.40
32 12A2 073464424 HOÀNG VĂN CƯỜNG 2.40 4.25       2.50 5.75 8 4.80
33 12A2 073548227 LÈNG THỊ THÚY HAI 3.60 6.50       4.75 6.25 8.25 2.20
34 12A2 073461918 HOÀNG VĂN HIỀN 4.40 6.50 4.50 3.50 4 6 8.75 9.50 3
35 12A2 073462310 THÈN VĂN HÍN 2.60 2.25       3.25 5.50 5.75 2.20
36 12A2 073546223 HOÀNG THỊ HOÀI 2.20 5.75       4.25 5.75 7 3.60
37 12A2 073496048 HOÀNG THANH HƯNG 1 4.50       5 7.25 6.25 5.20
38 12A2 073546212 TRIỆU MÙI KHÉ 2.40 5       3.75 3.25 6.25 3.60
39 12A2 073461870 HOÀNG TRUNG KIÊN 2.20 2       2.50 1.75 7.75 3
40 12A2 073546175 HOÀNG VĂN LÂM 2.80 1.25       2.75 4 6.50 1.80
41 12A2 073546218 LÙ VĂN LƯƠNG 3 1.75       3 4.50 4.75 2
42 12A2 073496265 HOÀNG HẢI LÝ 3.60 5.75       5.50 7.50 8 5
43 12A2 073546177 TRIỆU MÙI MOANG 3.20 3.75       2.75 3.50 6.50 3.20
44 12A2 073548221 HOÀNG THỊ NGA 3.80 4.50       5.25 6.75 8.50 2.40
45 12A2 073496360 HOÀNG ĐÌNH NHÂN 2.20 3.50 3.25 1.50 2.75 4.25 5.25 7.75 4.40
46 12A2 073546214 HOÀNG VĂN QUANG 5.60 4.75 3 3.75 3.75 6 7.75 7.25 3.40
47 12A2 073496361 HOÀNG MINH QUÝ 3 1.50       3.75 3.25 4 2.60
48 12A2 073546072 VÀNG SEO THÀNH 4 4.50       3.75 6.25 4.75 3
49 12A2 073546179 HOÀNG THỊ THẮM 2.60 5       2.50 5.75 7 2.40
50 12A2 073545573 HOÀNG VĂN THẮNG 0.80 4.50       1.75 3.75 5.25 2.60
51 12A2 073461868 HOÀNG HỒNG TRƯỜNG 2.60 6 3.50 4 3.25 5.50 8.25 9 6
52 12A2 073461874 HOÀNG MINH TÙNG 4.40 3.50       2.75 4.50 5.50 2.80
53 12A2 073464534 LÈNG NGỌC VÂN 3 4.25       4 7.50 8.50 2.80
54 12A2 073464522 HOÀNG ĐÌNH VƯỢT 2.60 5       5 6 6.75 3.20
55 12A3 073546234 XIN THỊ CHÁNG 3.80 6.25       4.25 7.25 8.25 2.60
56 12A3 073546103 HOÀNG THỊ CHIẾN 1.60 5.75       2.25 6 7.50 3
57 12A3 073461939 LÈNG THỊ CHIỀU 4 6.75       4.75 5.50 7 3.20
58 12A3 073546168 VÀNG SEO CHIU 3 3.25       3.75 5 6 5.80
59 12A3 073546226 CÁO SEO DÌNH 2.40 4.75       2 3.50 6.25 3.20
60 12A3 073464558 HOÀNG VĂN DUÂN 3.40 6.25       3.75 4.50 7.50 3.20
61 12A3 073496374 HOÀNG VĂN GIANG 3.20 5       5.50 7.25 8.25 3.60
62 12A3 073496324 HOÀNG THỊ HẠNH                  
63 12A3 073546236 HOÀNG THỊ HẰNG 2.80 5.25       2.50 6.50 5.50 2.80
64 12A3 073546106 NGUYỄN THÚY HIỀN 4.40 5.75 4 3.50 4.50       7
65 12A3 073548226 HOÀNG XUÂN HOÀNG 2.60 3.25       3.25 6 8 5.40
66 12A3 073548085 HOÀNG THỊ HUẬN 2.60 5       5 7.25 7.25 4.60
67 12A3 073546110 HOÀNG VĂN HÙNG 2.80 3       3.25 4.50 6 2.60
68 12A3 073496282 HOÀNG THỊ HƯƠNG 3 6.75       2.25 6 8 5.20
69 12A3 073548214 HOÀNG ĐỨC KIỂU 3.60 2       4.75 4.75 6.25 4.60
70 12A3 073496207 MA VĂN NAM 2.60 4.75       3.25 4.25 6.25 2.20
71 12A3 073461909 HOÀNG THỊ NGÁT 1.20 3.75       2.25 6.25 8 2.20
72 12A3 073496274 HOÀNG HỒNG NHUNG 3.60 4.75       5.75 5.75 7.50 2.80
73 12A3 073548215 HOÀNG TRUNG QUẤT 1.40 3       3.25 4.25 5.75 4
74 12A3 073546069 HOÀNG VĂN SƠN 2.20 2.25       4 4.25 5 3.40
75 12A3 073554944 HOÀNG VĂN SỨ 3.40 3.50       1.75 3.50 4.50 2.80
76 12A3 073496263 HOÀNG THỊ THỦY 2.60 5       5.50 7.75 6 2.60
77 12A3 073546171 XIN VĂN TINH 3.80 4       5.50 6.25 6 6.60
78 12A3 073546170 HOÀNG VĂN VIỆT 2.80 2.25       5.25 5 5.25 2.80
79 12A3 073461898 HOÀNG VĂN VƯỢNG 2.40 3.25       5.50 5.25 6.25 3.80
80 12A3 073461957 HOÀNG VĂN XÓA 2 2.75       3 1.75 4.75 3.40
81 12A4 073555776 HOÀNG TRUNG BÁCH 2.40 3.50       4 3.50 6.75 2.20
82 12A4 073509321 HOÀNG NGỌC BIÊN 5 5.50       4.50 3.75 6.75 2.40
83 12A4 145875501 ĐỖ XUÂN DIỆN 2.20 7.25       5 6.75 7 5.40
84 12A4 073496039 HOÀNG THỊ DUYỀN 2.20 4.75       3.25 5.50 6.25 4.80
85 12A4 073496040 VÀNG VĂN GIÁP 3 3.25       3.75 2.25 6.25 2.20
86 12A4 073496129 THÈN VĂN HIỀN 2.80 2.25       3.25 3.50 5.75 3.80
87 12A4 073496210 HOÀNG VĂN KHIÊM 4.40 3.25       4.50 6.75 6.75 3.80
88 12A4 073546227 HOÀNG THỊ LIỄU 3.20 5       2.75 2.25 5.50 2.60
89 12A4 073460956 HOÀNG THỊ LOAN 2 6       3.50 4.75 7 2.80
90 12A4 073496066 NGUYỄN VĂN LƯƠNG 2 2.25       2.75 5.50 6.75 2.80
91 12A4 073546250 HOÀNG THỊ NGA 3.40 4.50       2.75 3 6.50 3.60
92 12A4 073496217 PHƯỢNG MÙI PHIN 2.60 5.25       3 5 5.25 3
93 12A4 073496073 HOÀNG THỊ THU PHƯƠNG 4 4.75       2.50 6 7.50 3.80
94 12A4 073546243 HOÀNG THỊ SINH 2.20 5.50       2.75 6.25 7.75 4.20
95 12A4 073496303 HOÀNG THỊ THẢO 2.60 6       3.75 8 7.75 2
96 12A4 073496299 HOÀNG MINH THẮNG 3.80 4       4.25 7.75 8.50 3.60
97 12A4 073546232 HOÀNG VĂN THUẬT 2.80 4       6 7.75 8.25 2.60
98 12A4 073546238 HOÀNG VĂN TIÊU 1.40 5       3.50 4.50 6.25 3.60
99 12A4 073496325 HOÀNG THỊ TỔ 1.80 3.50       4.25 5.75 6.50 4.80
100 12A4 073556214 PHAN THANH TÚ 5.60 4.25 3 4.50 5.50 4.50 6.75 7.75 2.80
101 12A4 073546242 VÙI NGẤN TƯỚNG 2.40 3.25       1.75 5.50 6.50 1.60


* CÁCH TÍNH ĐIỂM ĐỖ TỐT NGHIỆP THPT